Từ Vựng:
Equipment: (n) thiết bị
Diagnostics: (n) chẩn đoán
Network: (n) mạng lưới
Output: (n) đầu ra; (v) sản xuất
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Equipment: (n) thiết bị
Diagnostics: (n) chẩn đoán
Network: (n) mạng lưới
Output: (n) đầu ra; (v) sản xuất
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: