1. Debrief
2. Value
3. Budget
4. Discount
5. Flexible
(n) giá trị; (v) đánh giá cao
(n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
(adj) linh hoạt, dễ thích nghi
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(v) báo cáo, tường thuật sau cuộc họp hoặc sự kiện
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.