1. Price ladder
2. Gap
3. Range
4. Consistent
5. Flag
(n) bảng giá theo bậc
(v) đánh dấu, chú ý đến
(adj) nhất quán, đồng đều
(n) khoảng cách, chênh lệch
(n) phạm vi sản phẩm, dải sản phẩm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.