Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát thang giá để tìm các khoảng trống – Medium Level

Price ladder
(n) bảng giá theo bậc
Gap
(n) khoảng cách, chênh lệch
Range
(n) phạm vi sản phẩm, dải sản phẩm
Consistent
(adj) nhất quán, đồng đều
Flag
(v) đánh dấu, chú ý đến

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Price ladder
Gap
Range
Consistent
Flag
(n) bảng giá theo bậc
(v) đánh dấu, chú ý đến
(adj) nhất quán, đồng đều
(n) khoảng cách, chênh lệch
(n) phạm vi sản phẩm, dải sản phẩm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Price ladder” mean?
4. What does “Gap” mean?
5. What does “Range” mean?
6. What does “Consistent” mean?
7. What does “Flag” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: