Từ Vựng:
Forward-ordering: (n) đặt hàng trước
In-season buy: (n) mua hàng trong mùa
Replenishment: (n) việc bổ sung hàng hóa
Stockout: (n) tình trạng hết hàng
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forward-ordering: (n) đặt hàng trước
In-season buy: (n) mua hàng trong mùa
Replenishment: (n) việc bổ sung hàng hóa
Stockout: (n) tình trạng hết hàng
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này: