Từ Vựng:
Rep: (n) đại diện bán hàng
Account: (n) khách hàng; (n) tài khoản
Reassign: (v) phân công lại
Churn: (n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rep: (n) đại diện bán hàng
Account: (n) khách hàng; (n) tài khoản
Reassign: (v) phân công lại
Churn: (n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: