Từ Vựng:
White space: (n) khoảng trống thị trường
Cross-sell: (v) bán chéo
Opportunity: (n) cơ hội
Proposal: (n) đề xuất
Cybersecurity: (n) an ninh mạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
White space: (n) khoảng trống thị trường
Cross-sell: (v) bán chéo
Opportunity: (n) cơ hội
Proposal: (n) đề xuất
Cybersecurity: (n) an ninh mạng
Luyện tập thêm về bài học này: