Từ Vựng:
Underperformance: (n) hiệu suất kém
Advertising: (n) quảng cáo
Promotions: (n) chương trình khuyến mãi
Training: (n) đào tạo
Discounts: (n) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Underperformance: (n) hiệu suất kém
Advertising: (n) quảng cáo
Promotions: (n) chương trình khuyến mãi
Training: (n) đào tạo
Discounts: (n) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: