Từ Vựng:
Buying plan: (n) kế hoạch mua hàng
Budget: (n) ngân sách
Merchandising: (n) hoạt động trưng bày và quản lý sản phẩm
Arrival: (n) hàng hóa đến nơi
Season: (n) mùa hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Buying plan: (n) kế hoạch mua hàng
Budget: (n) ngân sách
Merchandising: (n) hoạt động trưng bày và quản lý sản phẩm
Arrival: (n) hàng hóa đến nơi
Season: (n) mùa hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: