Từ Vựng:
Inhaler: (n) ống hít
Mouthpiece: (n) miệng ống, đầu ngậm
Breathe: (v) thở
Shake: (v) lắc
Medicine: (n) thuốc, y học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inhaler: (n) ống hít
Mouthpiece: (n) miệng ống, đầu ngậm
Breathe: (v) thở
Shake: (v) lắc
Medicine: (n) thuốc, y học
Luyện tập thêm về bài học này: