Từ Vựng:
Markdown: (n) định dạng văn bản
Underperform: (v) hoạt động kém hiệu quả
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Profit: (n) lợi nhuận
Product line: (n) dòng sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Markdown: (n) định dạng văn bản
Underperform: (v) hoạt động kém hiệu quả
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Profit: (n) lợi nhuận
Product line: (n) dòng sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này: