Từ Vựng:
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Offend: (v) làm phật lòng
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Word: (n) từ
Deal: (v) xử lý; (n) sự thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Offend: (v) làm phật lòng
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Word: (n) từ
Deal: (v) xử lý; (n) sự thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này: