Từ Vựng:
Maturity: (n) ngày đáo hạn
Coupon: (n) phiếu lãi suất
Issuance: (n) sự phát hành
Investor: (n) nhà đầu tư
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Maturity: (n) ngày đáo hạn
Coupon: (n) phiếu lãi suất
Issuance: (n) sự phát hành
Investor: (n) nhà đầu tư
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: