Từ Vựng:
Speech: (n) bài phát biểu
Organiser: (n) người tổ chức
Assignment: (n) nhiệm vụ, công việc được giao
Confirmed: (adj) đã được xác nhận
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Speech: (n) bài phát biểu
Organiser: (n) người tổ chức
Assignment: (n) nhiệm vụ, công việc được giao
Confirmed: (adj) đã được xác nhận
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: