1. Organic
2. Performance
3. Campaign
4. Competitor
5. Risk
(n) hiệu suất, kết quả hoạt động
(n) chiến dịch
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) đối thủ cạnh tranh
(adj) tự nhiên, không trả tiền (liên quan đến lưu lượng truy cập tự nhiên)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.