Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát báo cáo hiệu suất nội dung – Advanced Level

Engagement
(n) sự tương tác
Funnel
(n) phễu (quy trình chuyển đổi khách hàng)
Conversion
(n) chuyển đổi (hành động người dùng thực hiện)
Cluster
(n) nhóm (từ khóa hoặc nội dung liên quan)
Traffic
(n) lưu lượng truy cập

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Engagement
Funnel
Conversion
Cluster
Traffic
(n) lưu lượng truy cập
(n) nhóm (từ khóa hoặc nội dung liên quan)
(n) phễu (quy trình chuyển đổi khách hàng)
(n) chuyển đổi (hành động người dùng thực hiện)
(n) sự tương tác

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Engagement” mean?
4. What does “Funnel” mean?
5. What does “Conversion” mean?
6. What does “Cluster” mean?
7. What does “Traffic” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: