Từ Vựng:
Seasonality: (n) tính theo mùa
Keyword: (n) từ khóa
Content: (n) nội dung
Calendar: (n) lịch
Peak: (n) đỉnh điểm; (v) đạt đỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seasonality: (n) tính theo mùa
Keyword: (n) từ khóa
Content: (n) nội dung
Calendar: (n) lịch
Peak: (n) đỉnh điểm; (v) đạt đỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: