Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản hồi báo cáo lỗi của khách hàng – Easy Level

Bug
(n) lỗi phần mềm
Crash
(v) bị treo, sập (phần mềm); (n) sự cố sập (phần mềm)
Fix
(v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Report
(v) báo cáo; (n) báo cáo
Update
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Bug
Crash
Fix
Report
Update
(n) lỗi phần mềm
(v) báo cáo; (n) báo cáo
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
(v) bị treo, sập (phần mềm); (n) sự cố sập (phần mềm)
(v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Bug” mean?
4. What does “Crash” mean?
5. What does “Fix” mean?
6. What does “Report” mean?
7. What does “Update” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: