Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Bồi Thường Sau Chuyến Bay Bị Trễ – Advanced Level

Compensation
(n) sự bồi thường
Claim
(v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu
Voucher
(n) phiếu đổi, phiếu quà tặng
Appeal
(v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Compensation
Claim
Voucher
Appeal
Deadline
(n) sự bồi thường
(v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu
(v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(n) phiếu đổi, phiếu quà tặng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Compensation” mean?
4. What does “Claim” mean?
5. What does “Voucher” mean?
6. What does “Appeal” mean?
7. What does “Deadline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này:


Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *