Từ Vựng:
Seatbelt: (n) dây an toàn
Oxygen: (n) oxy
Mask: (n) mặt nạ
Fasten: (v) thắt, cài (dây an toàn)
Crew: (n) phi hành đoàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seatbelt: (n) dây an toàn
Oxygen: (n) oxy
Mask: (n) mặt nạ
Fasten: (v) thắt, cài (dây an toàn)
Crew: (n) phi hành đoàn
Luyện tập thêm về bài học này: