Từ Vựng:
Pray: (v) cầu nguyện
Airline: (n) hãng hàng không
Quiet: (adj) yên tĩnh
Polite: (adj) lịch sự
Items: (n) đồ vật, vật dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pray: (v) cầu nguyện
Airline: (n) hãng hàng không
Quiet: (adj) yên tĩnh
Polite: (adj) lịch sự
Items: (n) đồ vật, vật dụng
Luyện tập thêm về bài học này: