Từ Vựng:
Boarding: (n) việc lên máy bay
Standby: (n) danh sách chờ; (adj) dự phòng
Ticket: (n) vé
Cancelations: (n) sự hủy chuyến
Gate: (n) cổng lên máy bay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Boarding: (n) việc lên máy bay
Standby: (n) danh sách chờ; (adj) dự phòng
Ticket: (n) vé
Cancelations: (n) sự hủy chuyến
Gate: (n) cổng lên máy bay
Luyện tập thêm về bài học này: