Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Dáng Đi của Trẻ Bại Não Dùng Dụng Cụ Chỉnh Hình – Advanced Level

Orthotics
(n) chỉnh hình
Gait
(n) dáng đi
Stiffness
(n) sự cứng khớp
Balance
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Physiotherapist
(n) chuyên viên vật lý trị liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Orthotics
Gait
Stiffness
Balance
Physiotherapist
(n) chuyên viên vật lý trị liệu
(n) chỉnh hình
(n) dáng đi
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
(n) sự cứng khớp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Orthotics” mean?
4. What does “Gait” mean?
5. What does “Stiffness” mean?
6. What does “Balance” mean?
7. What does “Physiotherapist” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: