Từ Vựng:
Orthotics: (n) chỉnh hình
Gait: (n) dáng đi
Stiffness: (n) sự cứng khớp
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Physiotherapist: (n) chuyên viên vật lý trị liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Orthotics: (n) chỉnh hình
Gait: (n) dáng đi
Stiffness: (n) sự cứng khớp
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Physiotherapist: (n) chuyên viên vật lý trị liệu
Luyện tập thêm về bài học này: