Từ Vựng:
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Username: (n) tên đăng nhập
Reset: (v) đặt lại; (n) việc đặt lại
Account: (n) tài khoản
Link: (n) liên kết; (v) liên kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Username: (n) tên đăng nhập
Reset: (v) đặt lại; (n) việc đặt lại
Account: (n) tài khoản
Link: (n) liên kết; (v) liên kết
Luyện tập thêm về bài học này: