Từ Vựng:
Wan: (n) mạng diện rộng
Bandwidth: (n) băng thông
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Security: (n) bảo mật
Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wan: (n) mạng diện rộng
Bandwidth: (n) băng thông
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Security: (n) bảo mật
Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: