Từ Vựng:
Accretion: (n) sự tăng dần, sự tích lũy
Dilution: (n) sự pha loãng (cổ phiếu)
Earnings: (n) lợi nhuận, thu nhập
Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm
Shareholders: (n) cổ đông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accretion: (n) sự tăng dần, sự tích lũy
Dilution: (n) sự pha loãng (cổ phiếu)
Earnings: (n) lợi nhuận, thu nhập
Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm
Shareholders: (n) cổ đông
Luyện tập thêm về bài học này: