Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Cấu Trúc Tường Thuật Khác Thường – Advanced Level

Timeline
(n) dòng thời gian
Theme
(n) chủ đề
Visual
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Symbol
(n) biểu tượng
Memory
(n) ký ức

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Timeline
Theme
Visual
Symbol
Memory
(n) dòng thời gian
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
(n) biểu tượng
(n) chủ đề
(n) ký ức

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Timeline” mean?
4. What does “Theme” mean?
5. What does “Visual” mean?
6. What does “Symbol” mean?
7. What does “Memory” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: