Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Theme: (n) chủ đề
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Symbol: (n) biểu tượng
Memory: (n) ký ức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Theme: (n) chủ đề
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Symbol: (n) biểu tượng
Memory: (n) ký ức
Luyện tập thêm về bài học này: