Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Budget: (n) ngân sách
Crew: (n) đoàn làm phim
Backup: (n) bản sao dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Budget: (n) ngân sách
Crew: (n) đoàn làm phim
Backup: (n) bản sao dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: