Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Carbon emissions: (n) khí thải carbon
Green bonds: (n) trái phiếu xanh
Transparency: (n) tính minh bạch
Risk management: (n) quản lý rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Carbon emissions: (n) khí thải carbon
Green bonds: (n) trái phiếu xanh
Transparency: (n) tính minh bạch
Risk management: (n) quản lý rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: