Từ Vựng:
Sourcing: (n) việc tìm nguồn cung ứng
Philosophy: (n) triết lý
Supplier: (n) nhà cung cấp
Sustainable: (adj) bền vững
Launch: (v) ra mắt (sản phẩm, món ăn mới)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sourcing: (n) việc tìm nguồn cung ứng
Philosophy: (n) triết lý
Supplier: (n) nhà cung cấp
Sustainable: (adj) bền vững
Launch: (v) ra mắt (sản phẩm, món ăn mới)
Luyện tập thêm về bài học này: