1. Auction
2. Bid
3. Reserve price
4. Advertise
5. Viewing
(n) cuộc đấu giá
(v) đặt giá thầu; (n) giá thầu
(n) việc xem tài sản (trước khi mua hoặc đầu tư)
(n) giá sàn (giá tối thiểu trong đấu giá)
(v) quảng cáo
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.