Từ Vựng:
Auction: (n) cuộc đấu giá
Bid: (v) đặt giá thầu; (n) giá thầu
Reserve price: (n) giá sàn (giá tối thiểu trong đấu giá)
Advertise: (v) quảng cáo
Viewing: (n) việc xem tài sản (trước khi mua hoặc đầu tư)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Auction: (n) cuộc đấu giá
Bid: (v) đặt giá thầu; (n) giá thầu
Reserve price: (n) giá sàn (giá tối thiểu trong đấu giá)
Advertise: (v) quảng cáo
Viewing: (n) việc xem tài sản (trước khi mua hoặc đầu tư)
Luyện tập thêm về bài học này: