Từ Vựng:
Shareholder: (n) cổ đông
Activist: (n) nhà hoạt động (đầu tư tích cực)
Strategy: (n) chiến lược
Growth: (n) tăng trưởng
Commitment: (n) cam kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shareholder: (n) cổ đông
Activist: (n) nhà hoạt động (đầu tư tích cực)
Strategy: (n) chiến lược
Growth: (n) tăng trưởng
Commitment: (n) cam kết
Luyện tập thêm về bài học này: