Từ Vựng:
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Market: (n) thị trường
Stable: (adj) ổn định
Investor: (n) nhà đầu tư
Timing: (n) thời điểm đầu tư phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Market: (n) thị trường
Stable: (adj) ổn định
Investor: (n) nhà đầu tư
Timing: (n) thời điểm đầu tư phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: