Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Target company: (n) công ty mục tiêu
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Target company: (n) công ty mục tiêu
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: