Từ Vựng:
Flammability: (n) tính dễ cháy
Textile: (n) dệt may, vải
Safety: (n) an toàn
Regulation: (n) quy định
Passenger: (n) hành khách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flammability: (n) tính dễ cháy
Textile: (n) dệt may, vải
Safety: (n) an toàn
Regulation: (n) quy định
Passenger: (n) hành khách
Luyện tập thêm về bài học này: