Từ Vựng:
Certify: (v) chứng nhận
Textile: (n) dệt may
Safety: (n) an toàn
Equipment: (n) thiết bị
Strength: (n) độ bền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certify: (v) chứng nhận
Textile: (n) dệt may
Safety: (n) an toàn
Equipment: (n) thiết bị
Strength: (n) độ bền
Luyện tập thêm về bài học này: