Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Server: (n) máy chủ
Capacity: (n) công suất, khả năng xử lý
Stakeholder: (n) bên liên quan
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Server: (n) máy chủ
Capacity: (n) công suất, khả năng xử lý
Stakeholder: (n) bên liên quan
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: