Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Interface: (n) giao diện
Network: (n) mạng
Alerted: (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Interface: (n) giao diện
Network: (n) mạng
Alerted: (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này: