Từ Vựng:
Monitoring: (n) giám sát
Incident: (n) sự cố
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Configuration: (n) cấu hình
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) giám sát
Incident: (n) sự cố
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Configuration: (n) cấu hình
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: