Từ Vựng:
Confusing: (adj) gây nhầm lẫn
Simplify: (v) đơn giản hóa
Navigation: (n) sự điều hướng
Visuals: (n) hình ảnh minh họa
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confusing: (adj) gây nhầm lẫn
Simplify: (v) đơn giản hóa
Navigation: (n) sự điều hướng
Visuals: (n) hình ảnh minh họa
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: