Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Knowledge: (n) kiến thức
Understanding: (n) sự hiểu biết
Review: (v) xem xét lại; (n) bài đánh giá
Example: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Knowledge: (n) kiến thức
Understanding: (n) sự hiểu biết
Review: (v) xem xét lại; (n) bài đánh giá
Example: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này: