Từ Vựng:
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Jargon: (n) biệt ngữ
Cognitive: (adj) thuộc nhận thức
Interface: (n) giao diện
Usability: (n) tính khả dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Jargon: (n) biệt ngữ
Cognitive: (adj) thuộc nhận thức
Interface: (n) giao diện
Usability: (n) tính khả dụng
Luyện tập thêm về bài học này: