Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Automation: (n) tự động hóa
Encryption: (n) mã hóa
Integration: (n) sự tích hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Automation: (n) tự động hóa
Encryption: (n) mã hóa
Integration: (n) sự tích hợp
Luyện tập thêm về bài học này: