Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tồn Kho An Toàn Cho Khởi Động Hóa Chất Nguy Hiểm – Medium Level

Inventory
(n) hàng tồn kho
Hazardous
(adj) nguy hiểm
Start-up
(n) giai đoạn khởi động (của nhà máy hoặc thiết bị)
Leak
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
Stable
(adj) ổn định

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Inventory
Hazardous
Start-up
Leak
Stable
(n) hàng tồn kho
(adj) nguy hiểm
(n) giai đoạn khởi động (của nhà máy hoặc thiết bị)
(adj) ổn định
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Inventory” mean?
4. What does “Hazardous” mean?
5. What does “Start-up” mean?
6. What does “Leak” mean?
7. What does “Stable” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: