Từ Vựng:
Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử
Documentation: (n) tài liệu kỹ thuật
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Training: (n) đào tạo
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử
Documentation: (n) tài liệu kỹ thuật
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Training: (n) đào tạo
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Luyện tập thêm về bài học này: