Từ Vựng:
Agent: (n) đại lý
Presence: (n) sự hiện diện
Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát
Reputation: (n) danh tiếng
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agent: (n) đại lý
Presence: (n) sự hiện diện
Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát
Reputation: (n) danh tiếng
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: