Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) dữ liệu xuất ra
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Encoding: (n) mã hóa
Sample rate: (n) tần số lấy mẫu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) dữ liệu xuất ra
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Encoding: (n) mã hóa
Sample rate: (n) tần số lấy mẫu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: