Từ Vựng:
Bill of quantities: (n) bảng khối lượng công việc
Specifications: (n) bản đặc tả kỹ thuật
Accuracy: (n) độ chính xác
Labor: (n) lao động
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bill of quantities: (n) bảng khối lượng công việc
Specifications: (n) bản đặc tả kỹ thuật
Accuracy: (n) độ chính xác
Labor: (n) lao động
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: